Stellenbosch
Nam Phi
Stellenbosch Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stellenbosch ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Premiership
Stellenbosch ghi trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Stellenbosch là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Premiership
Stellenbosch không ghi được bàn trong 44% tại Premiership
Bàn thua
Stellenbosch để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Premiership
Stellenbosch để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Stellenbosch đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stellenbosch đã tham gia trong Premiership
Stellenbosch tổng số bàn thắng mỗi trận 1.87 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Stellenbosch tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với Stellenbosch tại Premiership
CDG thống kê
Stellenbosch đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Premiership
Stellenbosch ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Premiership
Stellenbosch ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stellenbosch ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Premiership
Stellenbosch chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Premiership
Stellenbosch chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Stellenbosch ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Stellenbosch chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Premiership
Stellenbosch chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
Stellenbosch ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Premiership
Trong hiệp một, Stellenbosch ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Premiership
Trong hiệp hai, Stellenbosch ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stellenbosch thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Premiership
Stellenbosch có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Stellenbosch thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Stellenbosch có trung bình 1.10 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Stellenbosch thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Stellenbosch có trung bình 2.53 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Stellenbosch thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Premiership
Stellenbosch có trung bình 8.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Stellenbosch thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Premiership
Stellenbosch có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Stellenbosch thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Stellenbosch có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Stellenbosch Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 58:12 | 46 | 69 | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 57:21 | 36 | 68 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | 14 | 54 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 32:28 | 4 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:27 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:33 | 1 | 41 | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25:26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 26:30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23:30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 24:44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 21:47 | -26 | 24 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
Stellenbosch Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
17
Stephens S.
|
|
35 | 187 | - | - | - | - | - | - |
|
30
Masuluke O.
|
|
33 | 193 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
24
Moloisane B.
|
|
27 | 178 | - | - | - | - | - | - |